tận hiểu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hết lòng phụng sự, hiến dâng trọn vẹn: "Tận hiểu" mô tả thái độ hoặc hành động cống hiến, phục vụ một cách triệt để, trọn vẹn và đầy trách nhiệm, thường vì một mục đích, lý tưởng hoặc đối tượng cao cả nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có một tấm lòng tận hiểu với sự nghiệp giáo dục. (Anh ấy có một tấm lòng hết lòng phụng sự cho sự nghiệp giáo dục.)
- Sự tận hiểu của các y bác sĩ nơi tuyến đầu thật đáng trân trọng. (Sự hiến dâng trọn vẹn của các y bác sĩ nơi tuyến đầu thật đáng trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh thần tận hiểu": tinh thần cống hiến, phụng sự hết mình.
- Chúng tôi ngưỡng mộ tinh thần tận hiểu của vị linh mục với giáo dân. (Chúng tôi ngưỡng mộ tinh thần phụng sự hết mình của vị linh mục với giáo dân.)
"đời sống tận hiểu": cuộc sống được dành trọn để phục vụ, hiến dâng.
- Bà đã chọn một đời sống tận hiểu trong tu viện. (Bà đã chọn một cuộc sống được hiến dâng trọn vẹn trong tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
Tận tụy (tính từ): chuyên cần, hết lòng vì công việc, trách nhiệm.
- Cô ấy là một nhân viên rất tận tụy. (Cô ấy là một nhân viên rất chuyên cần, hết lòng.)
Tận tâm (tính từ): dốc hết tâm trí, lòng nhiệt thành.
- Người thầy ấy dạy học rất tận tâm. (Người thầy ấy dạy học với tất cả tâm trí và lòng nhiệt thành.)
Hiến dâng (động từ): dâng tặng, cống hiến một cách trọn vẹn.
- Anh ấy đã hiến dâng cả tuổi thanh xuân cho khoa học. (Anh ấy đã cống hiến cả tuổi thanh xuân cho khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Hết lòng: làm việc gì với tất cả tấm lòng, không giữ lại.
- Tận tình: làm việc gì với tất cả tình cảm, sự nhiệt thành.
- Cống hiến: đóng góp, hiến dâng sức lực, trí tuệ.
Từ trái nghĩa
- Hờ hững: thờ ơ, không quan tâm.
- Vô trách nhiệm: không có tinh thần trách nhiệm.
- Ích kỷ: chỉ biết đến lợi ích bản thân.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "tận hiểu" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái tôn kính, để nói về sự cống hiến cao cả, thường gắn với lý tưởng, tôn giáo, nghề nghiệp mang tính phục vụ cộng đồng (như giáo dục, y tế, tôn giáo).
- Kết hợp: Từ này thường kết hợp với các danh từ như "tấm lòng", "tinh thần", "đời sống" để bổ nghĩa.